必要前提 tất yếu tiền đề Hán Việt: tất yếu tiền đề Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 要 (yếu) + 前 (tiền) + 提 (đề)Hán Việttất yếu tiền đềCấu tạo必 + 要 + 前 + 提 · tất + yếu + tiền + đề nghĩa thành phần: tất + yếu + tiền + đề Nghĩa EngCihui 必要前提 ìyào qiántí n. prerequisite; precondition