必要手段 bì yào shǒu duàn · tất yếu thủ đoạn Hán Việt: tất yếu thủ đoạn · Pinyin: bì yào shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 要 (yếu) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinbì yào shǒu duànHán Việttất yếu thủ đoạnCấu tạo必 + 要 + 手 + 段 · tất + yếu + thủ + đoạn nghĩa thành phần: tất + yếu + thủ + đoạn