必要產品

bì yào chǎn pǐntất yếu sản phẩm

Hán Việt: tất yếu sản phẩm · Pinyin: bì yào chǎn pǐn

Tổng quan

sản phẩm tất yếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

由劳动者的必要劳动生产出来的产品(跟‘剩余产品’相对)。

Cấu tạo: 必 (tất) + 要 (yếu) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm cần thiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

產品經理 · 產品結構 · 必要劳动 · 必要勞動 · 必要條件 · 必要物品 · 必要地 · 必要性