必須定牢 bì xū dìng láo · tất tu định lao Hán Việt: tất tu định lao · Pinyin: bì xū dìng láo Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 定 (định) + 牢 (lao)Pinyinbì xū dìng láoHán Việttất tu định laoCấu tạo必 + 須 + 定 + 牢 · tất + tu + định + lao nghĩa thành phần: tất + tu + định + lao