必須進行 bì xū jìn xíng · tất tu tiến hành Hán Việt: tất tu tiến hành · Pinyin: bì xū jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 進 (tiến) + 行 (hành)Pinyinbì xū jìn xíngHán Việttất tu tiến hànhCấu tạo必 + 須 + 進 + 行 · tất + tu + tiến + hành nghĩa thành phần: tất + tu + tiến + hành