必須遵守 bì xū zūn shǒu · tất tu tuân thủ Hán Việt: tất tu tuân thủ · Pinyin: bì xū zūn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 須 (tu) + 遵 (tuân) + 守 (thủ)Pinyinbì xū zūn shǒuHán Việttất tu tuân thủCấu tạo必 + 須 + 遵 + 守 · tất + tu + tuân + thủ nghĩa thành phần: tất + tu + tuân + thủ