憶昔撫今

yì xī fǔ jīn ức tích phủ kim

Hán Việt: ức tích phủ kim · Pinyin: yì xī fǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (tích) + (phủ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回忆昔日,看看今天。

Eng

  • Cihui 憶昔撫今 ìxīfǔjīn f.e. think of past suffering and present happiness