憶苦教育 ức khổ giáo dục Hán Việt: ức khổ giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 苦 (khổ) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtức khổ giáo dụcCấu tạo憶 + 苦 + 教 + 育 · ức + khổ + giáo + dục nghĩa thành phần: ức + khổ + giáo + dục Nghĩa EngCihui 憶苦教育 ìkǔ jiàoyù n. <PRC> education to recall past bitterness