忉利天宮

dāo lì tiān gōng đao lợi thiên cung

Hán Việt: đao lợi thiên cung · Pinyin: dāo lì tiān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (lợi) + (thiên) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指忉利天中央帝释所居的宫殿。见《法苑珠林》卷五引《起世经》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指忉利天中央帝释所居的宫殿。见《法苑珠林》卷五引《起世经》。