忉利天宮 dāo lì tiān gōng · đao lợi thiên cung Hán Việt: đao lợi thiên cung · Pinyin: dāo lì tiān gōng Tổng quan Cấu tạo: 忉 (đao) + 利 (lợi) + 天 (thiên) + 宮 (cung)Pinyindāo lì tiān gōngHán Việtđao lợi thiên cungCấu tạo忉 + 利 + 天 + 宮 · đao + lợi + thiên + cung nghĩa thành phần: đao + lợi + thiên + cung