忌克少威 jì kè shǎo wēi · kị khắc thiểu uy Hán Việt: kị khắc thiểu uy · Pinyin: jì kè shǎo wēi Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 克 (khắc) + 少 (thiểu) + 威 (uy)Pinyinjì kè shǎo wēiHán Việtkị khắc thiểu uyCấu tạo忌 + 克 + 少 + 威 · kị + khắc + thiểu + uy nghĩa thành phần: kị + khắc + thiểu + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忌克:忌恨贤能,欲出人头地;威:威信。形容猜忌、刻薄,没有威望。