忌諱之禁 jì huì zhī jìn · kị húy chi cấm Hán Việt: kị húy chi cấm · Pinyin: jì huì zhī jìn Tổng quan Cấu tạo: 忌 (kị) + 諱 (húy) + 之 (chi) + 禁 (cấm)Pinyinjì huì zhī jìnHán Việtkị húy chi cấmCấu tạo忌 + 諱 + 之 + 禁 · kị + húy + chi + cấm nghĩa thành phần: kị + húy + chi + cấm