忍不住笑

nhẫn bất trụ tiếu

Hán Việt: nhẫn bất trụ tiếu

Tổng quan

sự kêu la, sự la hét, tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...), kêu la, la hét, thét lác

Cấu tạo: (nhẫn) + (bất) + (trụ) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kêu la, sự la hét, tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...), kêu la, la hét, thét lác

Eng

  • Cihui 忍不住笑 ěnbuzhù xiào v.p. can't refrain from laughing