忍俊不住 rěn jùn bù zhù · nhẫn tuấn bất trụ Hán Việt: nhẫn tuấn bất trụ · Pinyin: rěn jùn bù zhù Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 俊 (tuấn) + 不 (bất) + 住 (trụ)Pinyinrěn jùn bù zhùHán Việtnhẫn tuấn bất trụCấu tạo忍 + 俊 + 不 + 住 · nhẫn + tuấn + bất + trụ nghĩa thành phần: nhẫn + tuấn + bất + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忍不住笑。Tân Hoa Tự Điển 1.见"忍俊不禁"。