忍受不了

rěn shòu bù liǎonhẫn thụ bất liễu

Hán Việt: nhẫn thụ bất liễu · Pinyin: rěn shòu bù liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 受 (thụ) + 不 (bất) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chịu nổi

Đức

  • Handedict unhaltbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍受不了的 · 不了不当 · 不了了之 · 不了不當 · 不了佛智 · 不了義教 · 不了義經 · 不了義教語