忍受得了

nhẫn thụ đắc liễu

Hán Việt: nhẫn thụ đắc liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 受 (thụ) + 得 (đắc) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể chịu đựng
  • Biên soạn r.v. be able to bear

Eng

  • Cihui 忍受得了 ěnshòudeliǎo r.v. be able to bear

Từ liên quan

Gần nghĩa

忍受不了的 · 忍受的 · 得了个足 · 忍受不了 · 忍受不住 · 忍受指责 · 忍受疼痛 · 忍受痛苦