Tổng quan
Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 受 (thụ) + 苦 (khổ) + 難 (nan)
- Hán Việt
- nhẫn thụ khổ nan
- Cấu tạo
- 忍 + 受 + 苦 + 難 · nhẫn + thụ + khổ + nan
nghĩa thành phần: nhẫn + thụ + khổ + nan
Từ liên quan
Gần nghĩa
苦难深重 · 忍受不了的 · 忍受的 · 苦难的根源 · 苦难重重的 · 忍受不了 · 忍受不住 · 忍受得了