忍尤攘詬 rěn yóu rǎng gòu · nhẫn vưu nhương cấu Hán Việt: nhẫn vưu nhương cấu · Pinyin: rěn yóu rǎng gòu Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 尤 (vưu) + 攘 (nhương) + 詬 (cấu)Pinyinrěn yóu rǎng gòuHán Việtnhẫn vưu nhương cấuCấu tạo忍 + 尤 + 攘 + 詬 · nhẫn + vưu + nhương + cấu nghĩa thành phần: nhẫn + vưu + nhương + cấu