忍尤攘詬
nhẫn vưu nhương cấu
Hán Việt: nhẫn vưu nhương cấu · Pinyin: rěn yóu rǎng gòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尤:罪过;攘:排除;诟:耻辱。暂时忍受罪过,等待将来除去耻辱。
Hán Việt: nhẫn vưu nhương cấu · Pinyin: rěn yóu rǎng gòu