忍心撇开 nhẫn tâm phiết khai Hán Việt: nhẫn tâm phiết khai Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 心 (tâm) + 撇 (phiết) + 開 (khai)Hán Việtnhẫn tâm phiết khaiTừ loạithànhCấu tạo忍 + 心 + 撇 + 開 · nhẫn + tâm + phiết + khai nghĩa thành phần: nhẫn + tâm + phiết + khai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhẫn tâm bỏ rơiBiên soạn harden one's heart to leave sbEngCihui 忍心撇開 ěnxīnpiēkāi f.e. harden one's heart to leave sb Từ liên quan Gần nghĩa忍心害理 · 撇开不谈 · 忍心做 · 忍心做某事