忍心撇開

nhẫn tâm phiết khai

Hán Việt: nhẫn tâm phiết khai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (tâm) + (phiết) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忍心撇開 ěnxīnpiēkāi f.e. harden one's heart to leave sb.