忍悛不禁 nhẫn thuân bất cấm Hán Việt: nhẫn thuân bất cấm Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 悛 (thuân) + 不 (bất) + 禁 (cấm)Hán Việtnhẫn thuân bất cấmCấu tạo忍 + 悛 + 不 + 禁 · nhẫn + thuân + bất + cấm nghĩa thành phần: nhẫn + thuân + bất + cấm Nghĩa EngCihui 忍悛不禁 ěnquānbùjìn f.e. cannot help laughing