忍悲強笑 nhẫn bi cường tiếu Hán Việt: nhẫn bi cường tiếu Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 悲 (bi) + 強 (cường) + 笑 (tiếu)Hán Việtnhẫn bi cường tiếuCấu tạo忍 + 悲 + 強 + 笑 · nhẫn + bi + cường + tiếu nghĩa thành phần: nhẫn + bi + cường + tiếu Nghĩa EngCihui 忍悲強笑 ěnbēiqiángxiào f.e. master one's sadness and force a smile