忍波罗蜜 nhẫn ba la mật Hán Việt: nhẫn ba la mật Tổng quan nhẫn ba la mật (術語)見波羅蜜條。☸ Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 波 (ba) + 罗 (la) + 蜜 (mật)Hán Việtnhẫn ba la mậtCấu tạo忍 + 波 + 罗 + 蜜 · nhẫn + ba + la + mật nghĩa thành phần: nhẫn + ba + la + mật Nghĩa ViệtCihui nhẫn ba la mật (術語)見波羅蜜條。☸