忍痛犧牲

nhẫn thống hi sinh

Hán Việt: nhẫn thống hi sinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (thống) + (hi) + (sinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忍痛犧牲 ěntòngxīshēng f.e. reluctantly give up