忍讓求全

nhẫn nhượng cầu toàn

Hán Việt: nhẫn nhượng cầu toàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (nhượng) + (cầu) + (toàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忍讓求全 ěnràng qiúquán v.p. be conciliatory for the sake of preserving unity