忍詬貪生

nhẫn cấu tham sanh

Hán Việt: nhẫn cấu tham sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (cấu) + (tham) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忍詬貪生 ěngòutānshēng f.e. endure humiliation to keep alive