忍辱含羞

rěn rǔ hán xiū nhẫn nhục hàm tu

Hán Việt: nhẫn nhục hàm tu · Pinyin: rěn rǔ hán xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (nhục) + (hàm) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受羞辱。《西遊記》第七二回:「我要打他,恐怕汙了棍子,又怕低了名頭,是以不曾動棍,只變做一個餓老鷹,彫了他的衣服,他都忍辱含羞,不敢出頭,蹲在水中哩。」也作「忍辱含垢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忍、含:忍受。忍受耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 忍、含忍受。忍受耻辱。