忍辱報仇 nhẫn nhục báo cừu Hán Việt: nhẫn nhục báo cừu Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 辱 (nhục) + 報 (báo) + 仇 (cừu)Hán Việtnhẫn nhục báo cừuCấu tạo忍 + 辱 + 報 + 仇 · nhẫn + nhục + báo + cừu nghĩa thành phần: nhẫn + nhục + báo + cừu Nghĩa EngCihui 忍辱報仇 ěnrǔbàochóu f.e. endure humiliation in order to take revenge