忍辱謀勝

nhẫn nhục mưu thắng

Hán Việt: nhẫn nhục mưu thắng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (nhục) + (mưu) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忍辱謀勝 ěnrǔmóushèng f.e. stoop to conquer/win