忍雋不禁 rěn juàn bù jīn · nhẫn tuyển bất cấm Hán Việt: nhẫn tuyển bất cấm · Pinyin: rěn juàn bù jīn Tổng quan Cấu tạo: 忍 (nhẫn) + 雋 (tuyển) + 不 (bất) + 禁 (cấm)Pinyinrěn juàn bù jīnHán Việtnhẫn tuyển bất cấmCấu tạo忍 + 雋 + 不 + 禁 · nhẫn + tuyển + bất + cấm nghĩa thành phần: nhẫn + tuyển + bất + cấm