忍饑受渴

rěn jī shòu kě nhẫn cơ thụ khát

Hán Việt: nhẫn cơ thụ khát · Pinyin: rěn jī shòu kě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhẫn) + (cơ) + (thụ) + (khát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忍受饥渴。形容极其艰难、贫困,苦苦度日。