懺悔自新 sám hối tự tân Hán Việt: sám hối tự tân Tổng quan Cấu tạo: 懺 (sám) + 悔 (hối) + 自 (tự) + 新 (tân)Hán Việtsám hối tự tânCấu tạo懺 + 悔 + 自 + 新 · sám + hối + tự + tân nghĩa thành phần: sám + hối + tự + tân Nghĩa EngCihui 懺悔自新 hànhuǐzìxīn f.e. repent and make a new start