忐上忑下

tǎn shàng tè xià thảm thượng thắc hạ

Hán Việt: thảm thượng thắc hạ · Pinyin: tǎn shàng tè xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thảm) + (thượng) + (thắc) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心神不定、膽怯。《宋元戲文輯佚.張資鴛鴦燈》:「吃了萬千控持,諳了無限磨難,受了多少忐上忑下。」也作「忑忑忐忐」、「忐忐忑忑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心神不定,恐惧不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神不定,恐惧不安。