忒兒的飛 thắc nhi đích phi Hán Việt: thắc nhi đích phi Tổng quan Cấu tạo: 忒 (thắc) + 兒 (nhi) + 的 (đích) + 飛 (phi)Hán Việtthắc nhi đích phiCấu tạo忒 + 兒 + 的 + 飛 · thắc + nhi + đích + phi nghĩa thành phần: thắc + nhi + đích + phi Nghĩa EngCihui 忒兒的飛 ēirde fēi v.p. <topo.> flutter and suddenly fly away