忒煞情多 thắc sát tình đa Hán Việt: thắc sát tình đa Tổng quan Cấu tạo: 忒 (thắc) + 煞 (sát) + 情 (tình) + 多 (đa)Hán Việtthắc sát tình đaCấu tạo忒 + 煞 + 情 + 多 · thắc + sát + tình + đa nghĩa thành phần: thắc + sát + tình + đa Nghĩa EngCihui 忒煞情多 uīshāqíngduō f.e. <wr.> too sentimental