忖奪

cǔn duóthốn đoạt

Hán Việt: thốn đoạt · Pinyin: cǔn duó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹忖度。

Cấu tạo: 忖 (thốn) + 奪 (đoạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奪偶 · 奪冠 · 夺占 · 奪去 · 奪取 · 奪回 · 奪得 · 夺志