志不可滿

chí bất khả mãn

Hán Việt: chí bất khả mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (bất) + (khả) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 志不可滿 hìbùkěmǎn f.e. not have one's wish fulfilled