志不可滿

chí bất khả mãn

Hán Việt: chí bất khả mãn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (bất) + (khả) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不可因自滿而不求上進。北齊.顏之推《顏氏家訓.止足》:「欲不可縱,志不可滿。」

Eng

  • Cihui 志不可滿 hìbùkěmǎn f.e. not have one's wish fulfilled