志不在名

chí bất tại danh

Hán Việt: chí bất tại danh

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (bất) + (tại) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 志不在名 hìbùzàimíng f.e. have no aspirations for fame