志不在此

zhì bù zài cǐ chí bất tại thử

Hán Việt: chí bất tại thử · Pinyin: zhì bù zài cǐ

Tổng quan

chí hướng không ở đây (thành ngữ)

Cấu tạo: (chí) + (bất) + (tại) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí hướng không ở đây (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have one's ambitions elsewhere (idiom)
  • Cihui to have one's ambitions elsewhere (idiom)