志合意同

zhì hé yì tóng chí hợp ý đồng

Hán Việt: chí hợp ý đồng · Pinyin: zhì hé yì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hợp) + (ý) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「志同道合」。見「志同道合」條。01.漢.袁康《越絕書.卷六.越絕外傳紀策考》:「終日而語,疾陳霸王之道,志合意同。」<a name="道合志同"> </a>