志向遠大

chí hướng viễn đại

Hán Việt: chí hướng viễn đại

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hướng) + (viễn) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 志向遠大 hìxiàngyuǎndà f.e. One's aspiration is far-reaching.