志堅如鋼

chí kiên như cương

Hán Việt: chí kiên như cương

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (kiên) + (như) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 志堅如鋼 hìjiānrúgāng f.e. have an iron will