志堅行苦

zhì jiān xíng kǔ chí kiên hành khổ

Hán Việt: chí kiên hành khổ · Pinyin: zhì jiān xíng kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (kiên) + (hành) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:行为。指意志坚定,行为刻苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 行行为。指意志坚定,行为刻苦。