志堅膽壯 chí kiên đảm tráng Hán Việt: chí kiên đảm tráng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 堅 (kiên) + 膽 (đảm) + 壯 (tráng)Hán Việtchí kiên đảm trángCấu tạo志 + 堅 + 膽 + 壯 · chí + kiên + đảm + tráng nghĩa thành phần: chí + kiên + đảm + tráng Nghĩa EngCihui 志堅膽壯 hìjiāndǎnzhuàng f.e. have the guts and the resolve (to)