志堅行苦 zhì jiān xíng kǔ · chí kiên hành khổ Hán Việt: chí kiên hành khổ · Pinyin: zhì jiān xíng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 堅 (kiên) + 行 (hành) + 苦 (khổ)Pinyinzhì jiān xíng kǔHán Việtchí kiên hành khổCấu tạo志 + 堅 + 行 + 苦 · chí + kiên + hành + khổ nghĩa thành phần: chí + kiên + hành + khổ