志大量小 zhì dà liàng xiǎo · chí đại lượng tiểu Hán Việt: chí đại lượng tiểu · Pinyin: zhì dà liàng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 大 (đại) + 量 (lượng) + 小 (tiểu)Pinyinzhì dà liàng xiǎoHán Việtchí đại lượng tiểuCấu tạo志 + 大 + 量 + 小 · chí + đại + lượng + tiểu nghĩa thành phần: chí + đại + lượng + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 志:志向;量:度量。志向虽大,但心胸狭窄。