志存高遠 zhì cún gāo yuǎn · chí tồn cao viễn Hán Việt: chí tồn cao viễn · Pinyin: zhì cún gāo yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 存 (tồn) + 高 (cao) + 遠 (viễn)Pinyinzhì cún gāo yuǎnHán Việtchí tồn cao viễnCấu tạo志 + 存 + 高 + 遠 · chí + tồn + cao + viễn nghĩa thành phần: chí + tồn + cao + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指立志很高远,有雄心壮志。