志廣才疏 zhì guǎng cái shū · chí quảng tài sơ Hán Việt: chí quảng tài sơ · Pinyin: zhì guǎng cái shū Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 廣 (quảng) + 才 (tài) + 疏 (sơ)Pinyinzhì guǎng cái shūHán Việtchí quảng tài sơCấu tạo志 + 廣 + 才 + 疏 · chí + quảng + tài + sơ nghĩa thành phần: chí + quảng + tài + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹志大才疏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹志大才疏。