志得氣盈 zhì dé qì yíng · chí đắc khí doanh Hán Việt: chí đắc khí doanh · Pinyin: zhì dé qì yíng Tổng quan Cấu tạo: 志 (chí) + 得 (đắc) + 氣 (khí) + 盈 (doanh)Pinyinzhì dé qì yíngHán Việtchí đắc khí doanhCấu tạo志 + 得 + 氣 + 盈 · chí + đắc + khí + doanh nghĩa thành phần: chí + đắc + khí + doanh